click below
click below
Normal Size Small Size show me how
08
vocabulary Readlang 08
| Term | Definition |
|---|---|
| Chief executive | Giám đốc điều hành |
| Sperm counts | Số lượng tinh trùng |
| Pills | Thuốc viên |
| implants | Cấy ghép |
| contraceptive methods | Các phương pháp tránh thai |
| Condoms | Bao cao su |
| Vasectomies | Thắt ống dẫn tinh |
| Male contraceptive | Biện pháp tránh thai cho nam giới |
| Capitalists | Các nhà tư bản |
| Trade-off | Sự đánh đối |
| Spermatogenesis-blocking | Ngăn chặn quá trình sinh tinh |