click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| meticulous | tỉ mỉ, cẩn thận |
| ubiquity | sự có mặt ở khắp nơi |
| circumvent | lách, né tránh (quy định, trở ngại) |
| volatile | dễ thay đổi, không ổn định |
| cumulative | tích lũy, dồn lại |
| ostensibly | bề ngoài thì có vẻ |
| immutable | không thể thay đổi |
| disseminate | truyền bá, phổ biến rộng rãi |
| adverse | bất lợi, tiêu cực |
| paradigm | mô hình, khuôn mẫu |