click below
click below
Normal Size Small Size show me how
hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| salient | nổi bật, đáng chú ý |
| plausible | hợp lý, có vẻ đúng |
| inadvertent | vô ý, không cố ý |
| tenuous | mong manh, không vững chắc |
| corroborate | xác nhận, chứng thực |
| exemplify | minh họa, làm ví dụ điển hình |
| delineate | phác thảo, mô tả rõ ràng |
| ameliorate | cải thiện, làm tốt hơn |
| consequential | quan trọng, có hậu quả lớn |
| redundant | dư thừa, không cần thiết |