click below
click below
Normal Size Small Size show me how
06
Vocab form Readlang day 6
| Term | Definition |
|---|---|
| northeast | Đông Bắc |
| faces outbreak | Đối mặt với sự bùng phát |
| Raising concern | gây lo ngại |
| implement precautionary health screenings | Thực hiện sàng lọc sức khỏe phòng ngừa |
| Infections | Nhiễm trùng |
| quarantine | Cách ly |
| Hospitalization | nhập viện |
| Screening | Sàng lọc |
| Several pathways | Một số con đường |
| Fruit bats-via contaminated | Dơi ăn trái cây - do bị ô nhiễm |
| Asymptomatic | Không có triệu chứng |
| Encephalitis | Viêm não |
| Respiratory | Hô hấp |
| Fluids | Chất lỏng |
| Flu-like symptoms | Các triệu chứng giống cúm |
| Vomiting | Nôn mửa |
| Pneumonia | Viêm phổi |