click below
click below
Normal Size Small Size show me how
28/1/26
vocab china central bank
| Question | Answer |
|---|---|
| tỷ lệ dự trữ bắt buộc | reserve requirement ratio (RRR) |
| điểm cơ bản | basis point |
| bơm thanh khoản | inject liquidity |
| kinh tế thực | real economy |
| chi phí vốn | funding costs |
| mở rộng tín dụng | credit extension |
| lãi suất cho vay trung hạn | medium-term lending facility rate |
| lãi suất tham chiếu cho vay | loan prime rate |
| chức năng định lượng và cơ cấu | quantitative and structural functions |
| tăng cường hỗ trợ | ramping up support |
| bị ảnh hưởng nặng bởi | racked by |
| được báo trước | foreshadowed |
| lập trường | stance |
| triển vọng | outlook |
| trái với | in sharp contrast to |