click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| pervasive | lan rộng, phổ biến khắp nơi |
| alleviate | làm giảm, xoa dịu (vấn đề, áp lực) |
| disparity | làm giảm, xoa dịu (vấn đề, áp lực) |
| pragmatic | thực tế, thực dụng |
| articulate | diễn đạt rõ ràng, mạch lạc |
| contingent | phụ thuộc vào điều kiện nào đó |
| inhibit | kìm hãm, ngăn cản |
| resilient | có khả năng phục hồi nhanh |
| salvage | cứu vãn, tận dụng lại |
| stringent | nghiêm ngặt, khắt khe |