click below
click below
Normal Size Small Size show me how
05
Vocabulary Readlang day 5
| Term | Definition |
|---|---|
| murders | giết người |
| convicted | bị kết án |
| accuse | buộc tội |
| testify | làm chứng |
| witness | nhân chứng |
| tamper | người làm xáo trộn |
| conspiracy | âm mưu |
| court | tòa án |
| prosecutors | các công tố viên |
| spirits | rượu mạnh |
| surrender | đầu hàng |
| client | khách hàng |
| disputed | tranh chấp |
| attorney | luật sư |
| yearlong | một năm |
| pleads not guilty to murder | không nhận tội giết người |
| drug trafficking | buôn bán ma túy |
| snowboarder | người trượt ván tuyết |
| drug-related | liên quan đến ma túy |
| federal | liên bang |
| arrested | bắt giam |
| conviction | kết án |