click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| nuanced | có nhiều sắc thái tinh tế |
| robust | vững chắc, mạnh mẽ |
| detrimental | gây hại |
| coherent | mạch lạc, logic |
| exemplify | minh họa, làm ví dụ điển hình |
| plausible | hợp lý, có vẻ đúng |
| counterproductive | phản tác dụng |
| latent | tiềm ẩn, chưa bộc lộ |
| salient | nổi bật, đáng chú ý |
| stringent | nghiêm ngặt, chặt chẽ |