click below
click below
Normal Size Small Size show me how
The Coconut Palm(2)
| Term | Definition |
|---|---|
| voyage | cuộc du hành |
| cultivate | cày cấy, trồng trọt |
| central | quan trọng nhất |
| exotic | kỳ lạ, ngoại lai |
| merchant | nhà buôn, thương gia |
| apparently | rõ ràng, hình như |
| envisage | dự tính, vạch ra |
| immature | chưa chín muồi |
| cluster | tụm lại, mọc thành cụm |
| prominent | nổi bật |
| appear to | dường như, có vẻ như |
| maritime | thuộc biển, thuộc ngành hàng hải |
| colonizer | kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân |
| tolerate | chịu đựng được |
| viable | (sinh vật học) có thể phát triển và tồn tại độc lập |
| indefinitely | vô hạn |
| expose | tiếp xúc với |
| embryo | phôi |
| moisture | hơi ẩm |
| indigenous | bản địa |