click below
click below
Normal Size Small Size show me how
The Coconut Palm(1)
| Term | Definition |
|---|---|
| stem | thân cây; cuống, cọng |
| reduce | cô đặc |
| fibre | vải sợi; chất xơ |
| innermost | ở tận trong cùng |
| charcoal | than chì |
| shell | vỏ, mai |
| bowl | cái bát |
| flesh | thịt, cơm (các loại trái cây) |
| cosmetics | mỹ phẩm |
| derivative | dẫn xuất, phái sinh |
| strategic | thuộc chiến lược |
| dynamite | thuốc nổ |
| germinate | nảy mầm |
| glare | ánh sáng chói |
| sailor | thủy thủ |
| diametrically | hoàn toàn, tuyệt đối |
| opposed | chống lại, phản đối |
| propose | đề xuất, đề nghị |
| intriguing | hấp dẫn |
| disperse | phân tán |