click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Why Protect Bears(2)
Why We Need To Protect Polar Bears(2)
| Term | Definition |
|---|---|
| deliberate | cố ý, chủ tâm |
| appear to | dường như, có vẻ như |
| frustration | phiền muộn |
| far-reaching | có ảnh hưởng sâu rộng |
| mutation | sự đột biến |
| insufficient | không đủ |
| intake | lượng lấy vào |
| starvation | sự đói, sự chết đói |
| deplete | làm suy yếu, rút cạn |
| reserve | trữ lượng, nguồn dự trữ |
| physiologist | chuyên gia sinh lý học |
| paradox | nghịch lý |
| emerge | xuất hiện |
| resort to | phải sử dụng đến, viện đến |
| reformation | sự cải cách, cải tạo |
| humanity | nhân tính, nhân loại |
| agile | nhanh nhẹn, lanh lợi |
| astonishing | gây kinh ngạc |
| breakthrough | bước đột phá |
| majestic | uy nghi, oai vệ |