click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Music&Emotions(3)
Music And The Emotions(3)
| Term | Definition |
|---|---|
| represent | thể hiện |
| methodology | phương pháp luận |
| precede | đến trước |
| acoustic | thuộc về thanh âm |
| climax | cao trào, đỉnh điểm |
| cluster | chùm, cụm |
| unresolved | chưa được giải quyết |
| numerous | vô số |
| studious | có suy nghĩ, cẩn trọng |
| submission | sự phục tùng |
| flirtation | sự tán tỉnh |
| dissect | mổ xẻ, phân tích kỹ |
| statement | sự phát biểu, phát ngôn |
| rhythmic | có nhịp điệu, nhịp nhàng |
| harmonic | hài hòa, du dương |
| ingenious | tinh vi, khéo léo |
| variation | biến thể |
| suspenseful | gây hồi hộp |
| tension | sự căng thẳng |
| unfulfilled | không hoàn thành, không toại nguyện |