click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Music&Emotions(1)
Music And The Emotions(1)
| Term | Definition |
|---|---|
| trigger | gây ra, làm nổ ra |
| associate | liên tưởng, liên kết |
| stimulus | kích thích |
| intense | dữ dội |
| dramatically | đầy kịch tính |
| betray | tiết lộ, để lộ ra |
| symptom | triệu chứng |
| arousal | sự khơi gợi, khuấy động |
| dilate | làm giãn, mở rộng |
| conductance | độ dẫn |
| innovative | mang tính sáng tạo |
| simplistic | đơn giản thái quá |
| portrait | hình tượng, chân dung |
| neural | thuộc về thần kinh |
| activate | kích hoạt, làm hoạt động |
| present | Đưa ra, bày ra |
| musicologist | Nhà âm nhạc học |
| classic | Kinh điển |
| composition | Sự hợp thành, cấu thành |
| evoke | Gợi lên |