click below
click below
Normal Size Small Size show me how
HEALTH
DAY 6
| Question | Answer |
|---|---|
| health | sức khỏe |
| healthy | khỏe mạnh |
| illness | bệnh tật |
| disease | bệnh |
| doctor | bác sĩ |
| nurse | y tá |
| hospital | bệnh viện |
| medicine | thuốc |
| pain | cơn đau |
| headache | đau đầu |
| stomachache | đau bụng |
| fever | sốt |
| cold | cảm lạnh |
| flu | cúm |
| cough | ho |
| sore throat | đau họng |
| tired | mệt mỏi |
| rest | nghỉ ngơi |
| exercise | tập thể dục |
| diet | chế độ ăn |
| food | thức ăn |
| water | nước |
| sleep | ngủ |
| check-up | khám sức khỏe |
| vaccine | vắc-xin |
| treatment | điều trị |
| injury | chấn thương |
| emergency | cấp cứu |
| weight | cân nặng |
| stress | căng thẳng |