click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4614752
| Question | Answer |
|---|---|
| decision(n) | phán quyết |
| separately | riêng |
| instead | thay vì |
| course | khóa học |
| theme | chủ đề |
| pattern | mẫu |
| task | nhiệm vụ |
| advisory (adj) | tư vấn, cố vấn |
| cuff | cổ tay áo( sơ mi, vét) |
| strike (v) | đánh, nhằm đánh |
| sharp | sắc, nhọn, bén |
| extremely | vô cùng, cực độ, cực kỳ |
| shake | rung, lắc |
| identity | danh tính |
| psychologist | nhà tâm lí học |
| curiosity | sự tò mò |
| effort | cố gắng |
| linguistic (adj) | ngôn ngữ |
| ornament | đồ trang trí |
| feat | kỳ công |
| archipelago (n) | quần đảo |
| genome(n) | hệ gen |
| mutation(n) | đột biến |