click below
click below
Normal Size Small Size show me how
03
Vocab form Readlang day 3
| Term | Definition |
|---|---|
| The pair later sparked romance rumors | Sau đó, cả hai dấy lên tin đồn hẹn hò |
| Repeatedly denied | Liên tục phủ nhận |
| Hesitant | Do dự |
| Rush into | Lao vào |
| Exclusive | Loại trừ |
| Reunited | Đoàn tụ |
| Whirlwind | Cơn lốc xoáy |
| Culminated | Đạt đến đỉnh điểm |
| Engagement | Hôn ước |
| Subsequent | Tiếp theo |
| Pair | Đôi |
| Initially | Ban đầu |
| Brief | Ngắn gọn |
| Behest | Lệnh |
| Engaged | Đính hôn |
| Stance | Lập trường |
| Pal | Bạn thân |
| Outpost | Tiền đồn |
| Highly-publicized | Được công khai rộng rãi |
| Serenading | Hát thánh ca |
| Sultry | Nóng bỏng |
| Exclusivity | Độc quyền |
| Canoodling | Âu yếm |
| Reconciliation | Sự hòa giải |