click below
click below
Normal Size Small Size show me how
02
Vocab form Readlang day 2
| Term | Definition |
|---|---|
| spokesperson | Người phát ngôn |
| fighting for freedom | Đấu tranh tự do |
| Certainly apologise | Chắc chắn xin lỗi |
| Insulting and frankly appalling | Xúc phạm và thẳng thắn mà nói là kinh khủng |
| life-changing injuries | Những chấn thương thay đổi cuộc sống |
| During the conflict | Trong suốt cuộc xung đột |
| Veterans | Cựu chiến binh |
| Diplomatic | Ngoại giao |
| appalling | Kinh khủng |
| Treaty | Hiệp ước |
| criticised | Bị chỉ trích |
| Political | Thuộc về chính trị |
| Ridiculous | Lố bịch |
| Bereaved | Tang quyến |
| Allies | Đồng minh |
| Ambassador | Đại sứ |
| Civilians | Dân thường |