click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| ubiquitous | có mặt ở khắp nơi |
| ambiguous | mơ hồ, không rõ ràng |
| scrutinize | xem xét kỹ lưỡng |
| unprecedented | chưa từng có tiền lệ |
| mitigate | giảm nhẹ, hạn chế (tác động xấu) |
| intricate | phức tạp, tinh vi |
| contentious | gây tranh cãi |
| resilient | có khả năng phục hồi tốt |
| paradigm | mô hình, khuôn mẫu tư duy |
| disseminate | phổ biến, lan truyền thông tin |