click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4613791
| Question | Answer |
|---|---|
| Competent authorities | Cơ quan chức năng |
| Low-quality products | hàng kém chất lượng |
| Smuggled food products | các loại thực phẩm nhập lậu |
| consumer | người tiêu dùng |
| negatively impacts | ảnh hưởng xấu |
| disease outbreaks | có dịch bệnh |
| veterinary authorities | cơ quan thú ý |
| monitor food safety | kiểm soát an toàn thực phẩm |
| delegate | phân cấp, uỷ quyền |
| local authorities | địa phương |
| get involved/ take action | vào cuộc |
| combat, against, oppose | chống |
| domestic small traders | tiểu thương nội địa |
| widespread | tràn lan |
| agricultural products | nông sản |
| Regrading to | về vai trò |
| whether or not | có hay không |
| substandard food | hàng hoá dướ chuẩn |