click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| facilitated | được tạo điều kiện |
| strategic | chiến lược |
| cohesive | gắn kết |
| inherently | về bản chất |
| antagonistic | đối kháng |
| contested | bị tranh chấp |
| provisional | tạm thời |
| fragmented | bị phân mảnh |
| extensive | rộng rãi |
| merely | chỉ đơn thuần |
| triumphant | mang tính chiến thắng |