click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4611053
| Question | Answer |
|---|---|
| crossing red lines | vượt qua ranh giới đỏ |
| atlanticism | chủ nghĩa Đại Tây Dương |
| tack | hướng đi, chiến lược |
| up next | tiếp theo |
| mince | băm, xay nhỏ |
| crossroads | ngã tư đường |
| appease | xoa dịu |
| lenient | khoan dung |
| tariffs | thuế quan |
| vassal | chư hầu |
| miserable | khổ sở |
| slave | nô lệ |
| dignity | phẩm giá |
| precious | quý giá |
| democracy | nền dân chủ |
| accompanied | đi kèm |
| monarch | vua |
| stay herbivore | giữ chế độ ăn thực vật |
| explosive | chất nổ |
| rearm | tái vũ trang |