click below
click below
Normal Size Small Size show me how
How Baby Talk
How Baby Talk Gives Infant Brains A Boost
| Term | Definition |
|---|---|
| babble | bập bẹ, bi bô |
| activation | sự kích hoạt |
| infant | trẻ sơ sinh |
| figure out | tìm cách, mường tượng |
| repertoire | vốn |
| vocalise | phát âm, đọc |
| modify | điều chỉnh |
| infancy | giai đoạn khởi đầu |
| youngster | thanh niên, thiếu niên |
| prompt | khuyến khích, thúc đẩy |
| womb | dạ con, tử cung |
| classical | cổ điển, kinh điển |
| exaggerate | phóng đại |
| repetitious | lặp đi lặp lại |
| linguist | nhà ngôn ngữ học |
| bilingual | sử dụng hai thứ tiếng |
| absurd | vô lý, ngớ ngẩn |
| mimic | sao chép, nhái |
| auditory | liên quan đến thính giác |
| induce | gây ra |
| theorize | đưa ra lý thuyết |
| launch | khởi đầu, bắt đầu |
| property | thuộc tính, tính chất |
| speculate | giả sử |
| uncover | khám phá |