click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| inevitable | không thể tránh khỏi |
| foreseeing | dự đoán trước |
| alignment | sự liên kết, sự đồng thuận |
| cataclysmic | mang tính thảm họa |
| fragile | dễ vỡ, mong manh |
| diplomacy | ngoại giao |
| simmering tensions | căng thẳng âm ỉ |
| annihilation | sự hủy diệt |
| brink | bờ vực |
| teetered | lắc lư, chênh vênh |