click below
click below
Normal Size Small Size show me how
hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| dove | chim bồ câu |
| nostalgia | nỗi nhớ, sự hoài niệm |
| revolutionized | đã cách mạng hóa |
| brilliant | xuất sắc, rực rỡ |
| circumstances | hoàn cảnh, trường hợp |
| significantly | đáng kể |
| engaging | hấp dẫn |
| commitments | cam kết, nghĩa vụ |
| splashed | bắn tung tóe |
| charmed | bị mê hoặc |
| rearranged | sắp xếp lại |
| accomplishment | thành tựu |