click below
click below
Normal Size Small Size show me how
18/1/2026
WATER POLLUTION
| Term | Definition |
|---|---|
| sinh vật biển | marine life |
| vấn đề quan trọng | critical issue |
| công nghiệp | industrial |
| có tầm ảnh hưởng sâu rộng | far-reaching |
| xảy ra | occurs |
| bảng điều khiển | console |
| Bị ô nhiễm | Contaminated |
| tiêu chảy | diarrhea |
| nguyên nhân tàn phá | devastating causes |
| hào quang | aura |
| bệnh tả | cholera |
| vệ sinh | sanitation |
| phản hồi | responses |
| kim loại | metals |
| điều chỉnh | regulate |
| đáng kể | significantly |
| tổ chức đáng kính | venerable institution |
| thủy sinh | aquatic |
| các chất gây ô nhiễm nguồn nước | substances contaminate water bodies |
| bao bọc | enveloped |
| thể loại | genres |
| sự đa dạng sinh học | biodiversity |
| nước thải nông nghiệp | agricultural runoff |
| nước thải chưa qua xử lý | untreated sewage |
| bệnh lây truyền qua đường nước | waterborne diseases |