click below
click below
Normal Size Small Size show me how
hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| reinforce | củng cố, tăng cường |
| perceptions | nhận thức, cách nhìn nhận |
| echo | tiếng vang |
| curate | tuyển chọn, chọn lọc |
| paradigms | mô hình, khuôn mẫu tư duy |
| algorithms | thuật toán |
| seamlessly integrated | được tích hợp liền mạch |
| cognitive | nhận thức, tư duy |
| altered | bị thay đổi, biến đổi |