click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Hoang
| Question | Answer |
|---|---|
| seismologically | về mặt địa chấn học |
| constitute | cấu thành |
| tectonic plates | các mảng kiến tạo |
| Situated atop | Nằm trên đỉnh |
| converging | hội tụ |
| exacerbate | làm trầm trọng thêm |
| literacy | biết chữ |
| outcomes | kết quả |
| enrollment | tuyển sinh |
| coach | huấn luyện viên |