click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Bring Back(2)
Bring Back The Big Cats(2)
| Term | Definition |
|---|---|
| perspective | góc nhìn |
| exceed | vượt quá |
| extend | mở rộng |
| lucrative | sinh lợi |
| charismatic | lôi cuốn, thu hút |
| wildlife | giới hữu sinh |
| apparent | rõ ràng |
| glimpse | cái nhìn thoáng qua |
| unmistakable | không thể nhầm lẫn |
| transform | biến đổi |
| mass | đại chúng, quần chúng |
| restoration | việc phục dựng |
| denude | làm trần trụi, làm rụng lá |
| trawl | đánh cá bằng lưới rà |
| dredge | nạo vét, kéo lưới vét |
| resonate | vang vọng |
| insistence | sự khăng khăng |
| scour | sục sạo, lùng sục |
| reserve | trữ lượng, nguồn dự trữ |
| intensive | chuyên sâu, mạnh mẽ |
| exotic | kỳ lạ, ngoại lai |
| impenetrable | không thể xuyên qua, không thể vượt qua |
| plantation | đồn điền |
| attempt | nỗ lực, lần thử |
| catalyse | gây xúc tác, thúc đẩy |