click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Bring Back(1)
Bring Back The Big Cats(1)
| Term | Definition |
|---|---|
| distinctive | riêng biệt |
| extinction | sự tuyệt chủng |
| vanish | biến mất |
| compelling | đầy tính thu hút, giàu tính thuyết phục |
| mysterious | kỳ bí |
| inhabitant | cư dân |
| presence | sự hiện hữu |
| striking | nổi bật, gây choáng ngợp |
| retain | giữ lại |
| misguided | bị lạc lối |
| widespread | phổ biến rộng rãi |
| arbitrary | ngẫu nhiên, tùy ý |
| assemblage | sự tập hợp, sự thu thập |
| expense | phí tổn, chi phí |
| opposition | sự chống đối |
| objective | mục tiêu, mục đích |
| articulate | có khả năng ăn nói lưu loát |
| vision | tầm nhìn |
| enormously | vô cùng, hết sức |
| prey on | săn mồi |
| explode | tăng nhanh, bùng nổ |
| subsidy | tiền trợ cấp, tiền trợ giúp |
| initiative | kiến nghị, sáng kiến |
| extraordinary | phi thường |
| proposal | đề nghị, đề xuất |