click below
click below
Normal Size Small Size show me how
VOCABULARY
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| hối lộ | bribery |
| nguyên tắc | principles |
| phân bổ sai | misallocating |
| dân chủ | democratic |
| sao nhãng | neglect |
| lạm dụng | misuse |
| phát triển mạnh | flourish |
| hiện tượng | phenomenon |