click below
click below
Normal Size Small Size show me how
24- Bảo Ngọc
New vocabulary - day 1
| Term | Definition |
|---|---|
| consistent | nhất quán |
| unmotivated | không có động lực |
| determination | sự quyết tâm |
| resilience | sức phục hồi |
| constant | không thay đổi, liên tục |
| obstacles | những trở ngại |
| dream | ước mơ |
| state | tình trạng |
| discipline | kỷ luật |