click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Discovery of Slow(3)
The discovery of Slowness(3)
| Term | Definition |
|---|---|
| Mockery | Sự nhạo báng, giễu cợt |
| Provoke | Khiêu khích, kích động |
| Fellow | Đồng nghiệp, đồng chí, cùng hội |
| Disconnected | Rời rạc, không liên kết |
| Naval | Thuộc hải quân |
| Attitude | Thái độ |
| Triumph | Chiến thắng rực rỡ, thành tựu |
| Outsider | Người ngoài cuộc |
| Timelessness | Sự vô tận, không thời gian |
| Basis | Cơ sở, nền tảng |
| Definite | Xác định, rõ ràng |
| Expedition | Cuộc thám hiểm |
| Return from | Trở về từ |
| Come across | Hiện lên, được thể hiện |
| Early years | Thời thơ ấu |