click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Discovery of Slow(2)
The discovery of Slowness(2)
| Term | Definition |
|---|---|
| Endurance | Sự chịu đựng bền bỉ |
| Self-possession | Sự điềm tĩnh, làm chủ bản thân |
| Exaggeration | Sự phóng đại |
| Persist | Kiên trì, không bỏ cuộc |
| Commodore | Chuẩn đô đốc (hải quân) |
| Speed up | Tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ |
| Rhythm | Nhịp điệu, tiết tấu |
| Approve | Tán thành, đồng tình |
| Metaphor | Ẩn dụ |
| Bring... to bear on | Vận dụng, áp dụng (lý thuyết/ý tưởng) |
| Medley | Sự pha trộn, tập hợp hỗn hợp |
| Rhetorical question | Câu hỏi tu từ |
| Associative | Mang tính liên tưởng |
| Narrative pace | Nhịp độ trần thuật |
| Recount | Kể lại (sự kiện) |
| Manifesto | Tuyên ngôn (chính trị/xã hội) |
| Pressure group | Nhóm vận động hành lang |
| Postmodernity | Thời kỳ hậu hiện đại |
| Compulsion | Sự thôi thúc mang tính ép buộc |
| Profitability | Khả năng sinh lợi |