click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Discovery of Slow(1)
The discovery of Slowness(1)
| Term | Definition |
|---|---|
| Explorer | Nhà thám hiểm |
| Conundrum | Câu đố khó, vấn đề nan giải |
| Mythical | Mang tính huyền thoại |
| Arduous | Gian khổ, cực kỳ vất vả |
| Expedition | Cuộc thám hiểm |
| Surveying | Công tác khảo sát, đo đạc |
| Chart | Vẽ bản đồ, lập hải đồ |
| Civilisation | Nền văn minh |
| Dispatch | Cử đi, phái đi |
| Perish | Thiệt mạng, chết (trang trọng) |
| Correspondence | Thư từ trao đổi |
| Memoir | Hồi ký |
| Introspection | Sự tự nhìn nhận, nội tâm |
| Malleable | Dễ uốn nắn, dễ định hình |
| Defining trait | Đặc điểm quyết định |
| Depict | Miêu tả, khắc họa |
| Reaction time | Thời gian phản xạ |
| Resolve | Quyết tâm, kiên quyết |
| Fall into step | Đi theo lối mòn, làm theo số đông |
| Fascination | Sự cuốn hút mạnh mẽ |
| Stem from | Bắt nguồn từ |
| Peculiar | Kỳ lạ, khác thường |
| Crevasse | Khe nứt (trong sông băng) |
| Pliant | Mềm, dễ uốn |
| Consolidate | Củng cố, kết tụ |