click below
click below
Normal Size Small Size show me how
WhenConversations(2)
| Question | Answer |
|---|---|
| synchronize | đồng bộ hóa |
| interpersonal | giữa cá nhân với nhau |
| underlie | làm nền tảng cho thứ gì đó |
| array | tập hợp |
| range from...to | khoảng từ… đến… |
| facilitate | tạo điều kiện |
| adjust | điều chỉnh |
| duration | thời lượng |
| utterance | lời nói |
| speech rate | tốc độ nói |
| turntaking | sự thay đổi lượt nói |
| awkward | gây lúng túng |
| characterize | đặc trưng |
| simultaneous | xảy ra cùng lúc |
| mutual | lẫn nhau |
| motivation | động lực |
| sharp | đáng kể, đột ngột |
| distress | sự đau khổ, phiền não |
| even if | mặc dù, dù cho |
| exclude | loại trừ |
| elementary | cơ bản, sơ cấp |
| wellbeing | sự vui khỏe |
| sensitive | nhạy cảm |
| consciously | một cách có ý thức |
| subjective | chủ quan |
| accustomed | quen với |
| converse | trò chuyện |
| well trained (in sth) | thành thạo, điêu luyện |