click below
click below
Normal Size Small Size show me how
WhenConversations(1)
| Question | Answer |
|---|---|
| occupy | chiếm không gian |
| assess | đánh giá |
| readily | một cách nhanh chóng, dễ dàng |
| ease | sự dễ dàng |
| process | xử lý |
| knowledgeable | hiểu biết rộng |
| instantly | ngay lập tức |
| conversational | thuộc về cuộc hội thoại |
| justify | biện minh |
| worldview | thế giới quan |
| validate | phê chuẩn |
| agreeable | dễ chịu, dễ thương |
| keep up | tiếp tục |
| societal | thuộc về xã hội |
| hamper | gián đoạn, ngăn chặn |
| disrupt | phá vỡ, gián đoạn |
| interruption | sự gián đoạn, chen ngang |
| sense | ý nghĩa |
| integration | sự hòa nhập |
| misinterpretation | sự hiểu sai |
| insuperable | không thể vượt qua |
| coordinate | điều hành |
| harmony | sự hài hòa |
| synchrony | sự đồng thời |
| be in sync (with sth) | đồng bộ với thứ gì đó |