click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Repeatinfor(p4)
| Question | Answer |
|---|---|
| Repercussion | Hệ lụy, hậu quả |
| Violate | Vi phạm |
| Dogmatic | Độc đoán, giáo điều |
| Doctrine | Học thuyết, giáo lý |
| Absolute | Tuyệt đối |
| Fervent | Nhiệt thành, nồng nhiệt |
| Fierce | Gay gắt, dữ dội |
| Ameliorate | Cải thiện (tình trạng xấu) |
| Transparent | Minh bạch, trong suốt |
| Dealing | Sự giao dịch, quan hệ |
| Commitment | Sự cam kết |
| Secrecy | Sự che đậy, bí mật |
| Restore | Hồi phục, khôi phục |
| Deleterious | Có hại |
| Invective | Lời công kích dữ dội |
| Abusive | Lăng mạ, sỉ nhục |
| Criticism | Lời chỉ trích |
| Polarise | Gây chia rẽ |
| Fallacy | Ngụy biện, sai lầm |
| Assumption | Giả định |
| Divest | Thoái vốn |
| Non-core | Không cốt lõi |
| Sell-off | Sự bán tháo, bán đi |
| Mission | Sứ mệnh |
| Ephemeral | Phù du, chóng tàn |
| Speculative | Có tính suy đoán |
| Conjecture | Sự phỏng đoán |
| Delineate | Phác họa, mô tả |
| Code | Quy chuẩn, bộ quy tắc |
| Integrity | Tính toàn vẹn, chính trực |
| Inspector | Thanh tra |
| Exclude | Loại trừ, ngăn chặn |
| Fix | Ấn định, cố định |