click below
click below
Normal Size Small Size show me how
legal englísh 1
kkk
| Term | Definition |
|---|---|
| common law | Thông luật |
| civil law | Dân luật |
| caselaw | án lệ |
| court decision | phán quyết |
| judgement | pháp quyết |
| tribunal | hội đồng thẩm phán |
| battery | hành hung, tấn công |
| federal law | luật liên bang |
| state law | luật bang |
| judge-made law | tiền lệ pháp |
| legislation | văn bản quy phạm pháp luật |
| precedent | tiền lệ |
| ordinance | pháp lệnh/sắc lệnh |
| appellate | toà án phúc thẩm |
| high court | toà án tối cao |
| constitution | hiến pháp |
| delegated legislation | uỷ quyền lập pháp |
| authority bodies | cơ quan quyền lực NN |
| bodies of law | cơ quan pháp luật |
| types of law | các loại luật |
| custom | tập quán |
| the defendant | bị đơn |
| the respondent | bị đơn (phúc thẩm) |
| by-laws | văn bản dưới luật |
| parliament | quốc hội |
| local government authority | cơ quan chính quyền địa phương |
| rule | nguyên tắc |
| morality | đạo đức/chuẩn mực xã hội |
| legislative power | quyền lực lập pháp |
| the plaintiff | nguyên đơn |
| the advocate | luật sư biện hộ |
| the barrister | luật sư tranh tụng |
| decrees | nghị định |
| legal person | pháp nhân |
| natural person | thể nhân |
| executive power | quyền lực hành pháp |
| judicial power | quyền lực tư pháp |
| tort law | luật bồi thường ngoài HĐ |
| the solicitor | luật sư tư vấn |
| the counsellor | luật sư tranh tụng/cố vấn pháp lý |
| the paralegal | trợ lý luật sư |
| legal entity | tập thể pháp lý |
| liability | trách nhiệm pháp lý |
| remedy | biện pháp khắc phục hậu quả |
| statute law | luật thành văn |
| legal interpretation | giải thích pháp luật |
| hear the case | xét xử vụ án |
| trial | vụ kiện/phiên toà |
| an affidavit | bản tuyên thệ |
| a complaint | khiếu nại |
| rights and duties | quyền lợi và nghĩa vụ |
| compensation | bồi thường |
| damages | thiệt hại |
| criminal law | luật hình sự |
| judicial decision | quyết định |
| written law | luật định |
| procedural law | luật hình thức |
| legal rules | nguyên tắc pháp luật |
| non-legal rules | luật bất thành văn |
| seperation of state powers | HĐ phân chia quyền lực |
| legislative branch | nhánh lập pháp |
| judicial branch | nhánh tư pháp |
| legal codes | luật |
| legal disputes | tranh chất pháp lý |
| bill | dự luật |
| act | đạo luật |
| public law | luật công |
| private law | luật tư |
| substantive law | luật nội dung |
| executive branch | nhánh hành pháp |
| the cabinet | nội các |
| legal consequences | hậu quả pháp lý |
| solicitor | luật sư tư vấn |
| barrister | luật sư tranh tụng |
| counsellor | cố vấn pháp lý (rộng hơn luật sư) |
| paralegal | trợ lý luật sư |
| lawyer | luật sư |
| the claimant | nguyên đơn |