click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Tenses & Vocabs
| Question | Answer |
|---|---|
| Quiet (a) | (a) yên tĩnh |
| Be quiet! | Giữ yên lặng! |
| S + to be + getting + adj (It’s getting hotter) | Cái gì đó đang diễn biến khác đi |
| Bench(n) | (n) ghế dài có lưng tựa |
| Near (a) | (a) gần |
| Hiện tại tiếp diễn - khi nào dùng | 1. Hành động đang diễn ra 2. Hành động tạm thời 3. Kế hoạch tương lai gần (90% sẽ xảy ra) 4. Cái gì đó diễn biến khác đi |
| Hiện tại tiếp diễn - dấu hiệu nhận biết | Dấu hiệu nhận biết: Now, right now, at the moment Look! Listen! |
| Hiện tại hoàn thành - khi nào dùng | 1. Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục ở hiện tại 2. Kinh nghiệm (đã từng) 3. Hành động vừa xảy ra |
| Hiện tại hoàn thành - dấu hiệu nhận biết | Ever, never, just, already, yet For + khoảng thời gian Since + mốc thời gian |
| Tương lai đơn - khi nào dùng | 1. Lời hứa 2. Dự đoán tương lai (50%) 3. Diễn tả quyết định ngay lúc nói 4. Quy luật tự nhiên |
| Tương lai đơn - dấu hiệu nhận biết | Maybe, probably, perhaps I promise, I will… I hope… |
| Câu tường thuật - lời nói | S + said (that) + S + V… |
| Câu tường thuật - WH questions | S + asked + wh-question + S + V (She asked where I lived) |
| Câu tường thuật - Yes/No questions | S + asked + IF/WHETHER + S + V… (He asked if I liked seafood) |
| Câu tường thuật - mệnh lệnh | S + told/asked + (not) + to + V (She told me to bring her a cup of coffee) |
| Quá khứ đơn - khi nào dùng | 1. Hành động/Chuỗi hành động trong quá khứ 2. Sự thật trong quá khứ |
| Quá khứ đơn - dấu hiệu nhận biết | Yesterday Last year/night/week… 2 days ago In 2010 When somebody was …. |
| Hiện tại đơn - khi nào dùng | 1. Thói quen, hành động lặp đi lặp lại 2. Sự thật hiển nhiên 3. Lịch trình cố định 4. Cảm xúc, suy nghĩ |
| Hiện tại đơn - dấu hiệu nhận biết | Everyday/month/week/year… Usually, often, sometimes, always/never On Monday/Tuesday… |