click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 8B
THE TRAVELS OF IBN BATTUTA
| Term | Definition |
|---|---|
| intention | ý định, mục đích |
| abandon | từ bỏ, bỏ rơi |
| regarded (as) | được coi là |
| Prior (to) | trước (khi), trước đó |
| finance | tài trợ, cấp vốn |
| misfortune | tai họa, điều không may |
| Scattering | làm tản mát, rải rác |
| belongings | tài sản, đồ đạc cá nhân |
| wisdom | trí tuệ, sự khôn ngoan |
| consented | đồng ý, chấp thuận |
| translated | được dịch |