click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Prefix - Suffix
| Term | Definition |
|---|---|
| litera | "letter" |
| literacy (n) | state of being lettered or educated kiến thức về một lĩnh vực cụ thể - financial literacy |
| literati (n) | giới văn học |
| luc, lum | "light" |
| elucidate (v) | illuminate, explain sth clearly |
| lucid (a) | ( literally: " containing light"), nghĩa bóng: clear, easy to understand |
| luminary (n) | one is a source of light or inspiration to others |
| luminous (a) | emitting light, shining |
| translucent (a) | letting light through but not entirely limpid |
| translucent (a) | >< Opaque: đục, không cho phép ánh sáng đi qua |
| vague (a) | mơ hồ, kh rõ ràng (Là tính từ miêu tả một điều gì đó không được hiểu một cách rõ ràng, không cụ thể hoặc không dễ dàng nhận biết) |
| transparent (a) | Trong suốt, minh bạch (dễ dàng nhìn thấy qua, dễ dàng nhận biết sự thật). |