click below
click below
Normal Size Small Size show me how
fixed phrases
| Term | Definition |
|---|---|
| sense of humor (n) | khiếu hài hước |
| sense of style (n) | khiếu thẩm mỹ |
| set an example (v) | làm gương |
| take a break (v) | nghỉ |
| take sth into account (v) | suy xét đến, lưu tâm đến |
| take sth on board (v) | hiểu, chấp nhận điều gì |
| take your time (v) | cứ từ từ |
| think outside of the box (v) | tư duy đột phá |
| try sb’s best (v) | cố gắng hết sức |
| under control (adj) | dưới sự kiểm soát |
| under pressure (adj) | chịu áp lực |
| unspoken rule (n) | luật bất thành văn |
| ups and downs (n) | thăng trầm |
| window shopping (n) | lượn lờ mua sắm |
| with a view to + V-ing (prep) | để |
| work from home (v) | làm việc ở nhà |
| a load of sth (n) | nhiều một loạt một bộ |
| a series of sth (n) | một chuỗi tiếp nối |
| a set of sth (n) | một bộ |
| a string of sth (n) | một chuỗi |
| ahead of time (adv) | trước thời hạn |
| all along (adv) | bấy lâu nay |
| all in all (adv) | nhìn chung |
| at work (prep) | ở chỗ làm |
| at first (adv) | ban đầu |
| award sb sth (v) | thưởng ai cái gì |
| be aware of sth (adj) | có ý thức về |
| raise sb’s awareness of/about sth (v) | nâng cao ý thức về |
| be in a good/bad mood (adj) | tâm trạng tốt/xấu |
| be made from (v) | được làm từ (biến đổi) |
| be made of (v) | được làm bằng (giữ nguyên) |
| be responsible for (adj) | có trách nhiệm |
| take/have responsibility for (v) | có trách nhiệm |
| be willing to (adj) | sẵn sàng làm gì |
| break a bad habit (v) | từ bỏ một thói quen xấu |
| break the rules (v) | phá luật |
| follow the rules (v) | tuân thủ luật |
| burn the midnight oil (v) | thức đêm làm việc, học tập |
| consist of (v) | bao gồm |
| comprise (v) | bao gồm |
| couch potato (n) | người lười, hay ngồi/nằm một chỗ |
| culture shock (n) | cú sốc văn hóa |
| change sb’s mind (v) | thay đổi ý kiến |
| dispose of sth (v) | vứt bỏ |
| do harm (v) | làm hại |
| earn a living (v) | kiếm sống |
| economic growth (n) | tăng trưởng kinh tế |
| ethnic minority (n) | dân tộc thiểu số |
| face to face (adv) | đối mặt |
| fill sth to the brim (v) | đổ đầy ắp |
| first aid (n) | sơ cứu |
| flora and fauna (n) | thảm động thực vật |
| flow into (v) | chảy vào |
| foot of a mountain (n) | chân núi |
| free of charge (adj) | miễn phí |
| get a buzz out of sth (v) | cảm giác hào hứng, phấn chấn |
| get in touch with (v) | liên lạc với |
| keep in touch with (v) | giữ liên lạc |
| lose touch with (v) | mất liên lạc |
| get into trouble (v) | vướng vào rắc rối |
| get married (v) | kết hôn |
| marry to sb (v) | kết hôn với ai |
| get rid of sth (v) | từ bỏ/thoát khỏi |
| get/catch a cold (v) | bị cảm lạnh |
| go for a walk (v) | đi dạo |
| go on a vacation (v) | đi nghỉ |
| go on business (v) | đi công tác |
| give advice (v) | đưa ra lời khuyên |
| take advice (v) | nhận lời khuyên |
| give it a go/shot (v) | thử làm gì |
| give priority to sth (v) | ưu tiên cho |
| give sb a hand (with sth) (v) | giúp đỡ ai việc gì |
| hang out with (v) | đi chơi với |
| have a discussion on sth (v) | bàn luận về |
| have an impact on sth (v) | có ảnh hưởng đến |
| have an influence on sth (v) | có ảnh hưởng đến |
| have difficulty (in) doing sth (v) | gặp khó khăn khi |
| in the line of duty (adv) | trong lúc thi hành nhiệm vụ |
| immerse sth/sb in sth (v) | đắm chìm ai/cái gì vào gì |
| in favor (adj) | ủng hộ |
| learn by rote (v) | học vẹt |
| look on the bright side (v) | nhìn vào mặt tích cực |
| make a bundle (v) | hái ra tiền |
| make a fuss (v) | nổi điên/làm om sòm |
| make a list (v) | tạo một danh sách |
| make an effort (v) | nỗ lực |
| make do with (v) | dùng tạm |
| make progress (v) | tiến bộ |
| make up sb’s mind (v) | quyết định |
| make use of (v) | tận dụng |
| take advantage of (v) | tận dụng |
| no longer (adv) | không còn nữa |
| off sick (adj) | nghỉ ốm |
| off the coast (prep) | ngoài khơi, ngoài biển |
| on display (adj) | đang trưng bày |
| on sb’s own (adj) | tự người đó |
| on the verge of extinction (adj) | trên bờ vực tuyệt chủng |
| out of breath (adj) | hết hơi |
| out of hand (adj) | ngoài tầm kiểm soát |
| out of order (adj) | không hoạt động |
| out of fashion (adj) | lỗi mốt |
| out of work (adj) | thất nghiệp |
| out of sb’s mind (adj) | mất trí |
| pay attention to (v) | chú ý đến |
| put sb’s best foot towards (v) | làm hết sức để gây ấn tượng |
| put up the tent (v) | dựng lều |
| put up with (v) | chịu đựng |
| rack sb’s brain (v) | vắt óc suy nghĩ |
| run out of sth (v) | hết cái gì |