click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Unit 4A
| Question | Answer |
|---|---|
| couch-surfing | ở nhờ nhà dân |
| cruise | đi du thuyền |
| B&B | (Bed & Breakfast) |
| cabin | nhà gỗ nhỏ |
| campsite | khu cắm trại |
| caravan | xe lữ hành đường dài |
| cottage | nhà ở nông thôn |
| self-catering apartment | self-catering apartment |
| see the sights | đi tham quan, ngắm cảnh |
| take it easy | thư giãn, nghỉ ngơi |
| eat out in a restaurant | đi ăn ở nhà hàng |
| get away from it all | rời xa cuộc sống thường nhật |
| broaden your horizons | mở rộng tầm nhìn |
| soak up the sun | tắm nắng |
| be physically active | hoạt động thể chất |
| pamper yourself at a spa | nuông chiều bản thân tại spa |
| dingy | bẩn thỉu |
| dull | nhàm chán |