click below
click below
Normal Size Small Size show me how
the modern world
| Term | Definition |
|---|---|
| foster the expansion | thúc đẩy sự mở rộng |
| international merchandise trade | giao thương hàng hóa quốc tế |
| era of prosperity | kỷ nguyên thịnh vượng |
| multilateral trade agreements | hiệp định thương mại đa phương |
| become closely integrated | hội nhập chặt chẽ |
| cultural convergence | sự hội tụ văn hóa |
| anti-globalization advocates | những người phản đối toàn cầu hóa |
| a cut-throat world | một thế giới thiếu công bằng và cạnh tranh lành mạnh |
| fall victim to something | bị hư hỏng, bị tổn thương |
| a booming population | sự bùng nổ dân số |
| a staggering rate | tốc độ đáng kinh ngạc |
| an insatiable desire | mong muốn tột cùng |
| put an enormous strain | gây ra áp lực rất lớn |
| provide basic necessities | cung cấp nhu cầu thiết yếu |
| find adequate work | tìm được việc làm thích hợp |
| lack of affordable housing | sự thiếu nhà ở giá rẻ |
| fall into a dilemma | rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan |