click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Leisure activities
| Question | Answer |
|---|---|
| spare time | thời gian rảnh |
| a leisure pursuits | một sở thích |
| gregarious | cởi mở |
| consider myself | tự thấy bản thân là |
| have a great interest in | có sự đam mê mãnh liệt |
| relish | tận hưởng |
| have a soft spot for | rất yêu thích |
| have a crack at | muốn thử làm gì đó |
| recharge my batteries | nghỉ ngơi và sạc lại năng lượng |
| blow off some steam | giảm căng thẳng |
| be up to my ears in work | rất bận rộn |
| be up to my eyeballs | rất bận rộn |
| be up to my eyes | rất bận rộn |
| up to my neck | rất bận rộn |
| a perennial favourite | một thứ yêu thích đã lâu |
| an avid reader | một người ham đọc sách |
| a page-turner | một quyển sách hấp dẫn |
| a box office hit | một bộ phim đình đám |
| depict an unimaginable aspect | khắc họa khía cạnh khó tưởng tượng |
| trigger the love for | khơi dậy niềm yêu thích |
| be engrossed in | toàn tâm chú ý |
| from cover to cover | từ đầu đến cuối |
| downtime | thời gian rảnh |
| idle moments | thời gian rảnh rỗi |
| revel in | đắm chìm trong |
| cherish | thích thú |
| gripping | thú vị và hấp dẫn |