click below
click below
Normal Size Small Size show me how
明英
| Question | Answer |
|---|---|
| 和 | và |
| 会 | biết,sẽ(huì) |
| 岁 | tuổi |
| 少 | ít |
| 六 | số 6 ( lìu) |
| 说话 | nói chuyện |
| 水 | ( shuỉ) nước |
| 工作 | công việc(n), làm việc(v) |
| 菜 | (cài) đồ ăn, thức ăn |
| 住 | sống, ở |
| 写 | (xĩe) viết |
| 北京 | bắc kinh |
| 儿子 | con trai |
| 前面 | (qíanmiàn) phía trước |
| 月 | tháng(yuè) |
| 冷 | (lẽng) lạnh |
| 看 | (kàn) xem nhìn |
| 请 | mời ( qĩng) |
| 字 | chữ (zì) |
| 下 | dưới, xuống sau (xìa) |
| 米饭 | (mìàn) cơm trắng |
| 开 | (kãi) mở( cửa) lái(xe) |
| 来 | (lái) đến |
| 太 | quá lắm |
| 睡觉 | (shuìjào) ngủ |
| 九 | (jiủ) số 9 |
| 哪儿 | ở đâu, đâu |
| 杯子 | cốc ly |
| 零 | số0 |
| 认识 | quen biết(rènshi) |
| 叫 | (jiao) gọi |
| 能 | (néng) có thể |
| 做 | (zùo) làm |
| 年 | (nián) năm |
| 狗 | (gǒu) con chó |
| 桌子 | (zhuōzi) cái bàn |
| 再见 | (zàijiàn) tạm biệt |
| 现在 | (xiànzài) hiện tại |
| 下午 | (xiàwǔ) buổi chiều |
| 东西 | (dōngxi)đồ vật |
| 快 | (kuài)đồng |
| 桌子 | (zhuòzi)cái bàn |
| 电视 | (diànshì) tivi |
| 读 | (dú) đọc |
| 星期 | (xīngqī) tuần thứ |
| 呢 | (ne) còn.. thù sao, nhé đó |
| 椅子 | (yǐzi)cái ghế |
| 电影 | (diànyǐng) điện ảnh |
| 电脑 | (diànnǎo) máy tính |
| 点 | (diǎn) giờ |
| 怎么样 | như thế nào |
| 多 | (duō) nhiều |
| 对不起 | (duìbuqǐ) xin lỗi |
| 椅子 | cái ghế( yǐzi) |
| 名字 | (míngzi)tên |
| 块 | (kuài)đồng |
| 没关系 | không sao |
| 里 | (lǐ) bên trong |
| 不客气 | đừng khách sáo |
| 七 | (qī) so7 |
| 听 | (tīng)nghe |
| 想 | (xiǎng)muốn, nhớ, nghi rằng |
| 下雨 | (xiayǔ)mưa |
| 猫 | con meof |
| 爱 | (ài)yêu |
| 喜欢 | (xǐhuan)thích |
| 今天 | (jīntiān) hôm nay |
| 几 |