click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Flashcard
| Question | Answer |
|---|---|
| 叫 | Gọi, tên là |
| 认识 | Quen biết |
| 零 | Số 0 |
| 狗 | Con chó |
| 上 | Bên trên |
| 猫 | Con mèo |
| 热 | Nóng |
| 爱 | Yêu |
| 年 | Năm |
| 时候 | Khi, lúc |
| 做 | Làm |
| 高兴 | Vui mừng |
| 商店 | Cửa hàng |
| 漂亮 | Xinh đẹp |
| 喜欢 | Thích |
| 呢 | Còn…. Thì sao, nhé, đó |
| 听 | Nghe |
| 块 | Đồng |
| 东西 | Đồ vật |
| 天气 | Thời tiết |
| 医生 | Bác sĩ |
| 名字 | Tên |
| 衣服 | Quần áo |
| 先生 | Tiên sinh |
| 坐 | Ngồi |
| 桌子 | Cái bàn |
| 现在 | Hiện tại |
| 字 | Chữ |
| 看 | Nhìn, xem |
| 月 | Tháng |
| 说话 | Nói chuyện |
| 电视 | Tivi |
| 会 | Biết |
| 读 | Đọc |
| 本 | Quyển, cuốn |
| 星期 | Tuần, thứ |
| 椅子 | Ghế |
| 打电话 | Gọi điện thoại |
| 写 | Viết |
| 想 | Muốn, nhớ, nghĩ rằng |
| 岁 | Tuổi |