click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TIENG HAN CO BAN
| Question | Answer |
|---|---|
| 한국 사람 | Người Hàn Quốc |
| 일본 사람 | Người Nhật Bản |
| 몽골 사람 | Người Mông Cổ |
| 중국 사람 | Người Trung Quốc |
| 베트남 사람 | Người Việt Nam |
| 태국 사람 | Người Thái Lan |
| 미국 사람 | Người Mỹ |
| 학생 | học sinh |
| 선생님 | giáo viên |
| 회사원 | nhân viên công ty |
| 의사 | bác sĩ |
| 경찰 | cảnh sát |
| 공무원 | công chức |
| 주부 | nội trợ |
| 가수 | ca sĩ |
| 요리사 | đầu bếp |
| 저 | tôi (khiêm tốn) |
| 씨 | anh/chị (gắn sau tên) |
| 네/아니요 | vâng |
| 이름 | tên |
| 명함 | danh thiếp |
| 주소 | địa chỉ |
| 이 사람 | người này |
| 의 | của |
| 전화번호 | số điện thoại |
| 전자 우편 | thư điện tử |
| 어느 | nào |
| 나라 | đất nước |
| 일하다 | làm việc |
| 공부하다 | học tập |
| 운동하다 | tập thể thao |
| 자다 | ngủ |
| 전화하다 | gọi điện thoại |
| 이야기하다 | nói chuyện |
| 먹다 | ăn |
| 읽다 | đọc |
| 쓰다 | viết |
| 듣다 | nghe |
| 만나다 | gặp gỡ |
| 앉다 | ngồi |
| 보다 | nhìn |
| 오다 | đến |
| 마시다 | uống |
| 가르치다 | dạy dỗ |
| 배우다 | học |
| 학교 | trường học |
| 회사 | công ty |
| 집 | nhà |
| 공원 | công viên |
| 식당 | nhà hàng |
| 시장 | chợ |
| 병원 | bệnh viện |
| 가게 | cửa hàng |
| 화장실 | nhà vệ sinh |
| 뭐 해요? | …làm gì đấy? |
| 지금 | bây giờ |
| 오늘 | hôm nay |
| 어디 | đâu |