click below
click below
Normal Size Small Size show me how
văn hóa
| Term | Definition |
|---|---|
| immigrant | di cư |
| make effort | nỗ lực |
| qualification | trình độ chuyên môn |
| trace | tìm lại |
| branches | nhánh |
| article | bài báo |
| current | hiện tại |
| savoury | mặn |
| features | bao gồm, trưng bày |
| mounthwatering | ngon, hấp dẫn |
| cuisine | ẩm thực |
| specialities | đặc sản |
| contemporary | đương đại, hiện tại |
| insuilting | xúc phạm |
| abide by ,conform, adhere, comply | tuân theo |
| fusion | kết hợp |
| costume | trang phục |
| appropriate | phù hợp |
| talble manner | cư xử trên bàn ăn |
| norm | quy tắc, chuẩn mực |
| stunning | tuyệt đẹp |
| hug | ôm |
| frowned | khó chịu |
| disgusting | ghê tởm |
| milestone | cột mốc |
| ceremony | lễ |
| tribe | bộ lạc |
| undergo | trải qua |
| feast | tiệc |
| command | mệnh lệnh |
| pagoda | chùa |
| pray | cầu nguyện |
| prosperity | thịnh vượng |
| religion | tôn giáo |
| gratitude | biết ơn |
| longevity | mừng thọ |
| virbrant | sôi động |
| buddhist | phật giáo |
| herb | thảo mộc |
| architecture | kiến trúc |
| bride | thu hẹp |
| gesture | cử chỉ |
| bow | cúi chào |
| venue | địa điểm |
| spritual | tâm linh |
| altar | bàn thờ |