click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Stack #4551365
| Question | Answer |
|---|---|
| dinh dưỡng | nutrition |
| chế độ ăn uống | diet |
| chất dinh dưỡng | nutrient |
| miễn dịch | immune |
| tăng lên | thúc đẩy |
| khoáng chất | mineral |
| chất xơ | fiber |
| sự tiêu hóa | digestion |
| sự cung cấp nước | hydration |
| cân bằng | balanced |
| chế biến sẵn | processed |
| sự bổ sung | supplement |
| phần | phần chia |
| buổi tập luyện | workout |
| sức bền | endurance |
| sự dẻo dai | linh hoạt |
| vận động viên | athlete |
| cơ bắp | muscle |
| bệnh | disease |
| sự ốm đau | illness |
| nhiễm trùng | infection |
| vi khuẩn | bacteria |
| dị ứng | allergy |
| hen suyễn | asthma |
| tiểu đường | diabetes |
| béo phì | obesity |
| cao huyết áp | hypertension |
| đột quỵ | stroke |
| ung thư | cancer |
| khối u | tumor |
| triệu chứng | symptom |
| chẩn đoán | diagnosis |
| điều trị | treatment |
| liệu pháp | therapy |
| phẫu thuật | surgery |
| sự hồi phục | recovery |
| sự phòng ngừa | prevention |
| phòng khám | clinic |
| nhà thuốc | pharmacy |
| thầy thuốc | physician |
| bệnh nhân | patient |
| tình huống khẩn cấp | emergency |
| kháng sinh | antibiotic |
| sức khỏe tinh thần | mental health |
| căng thẳng | stress |
| lo âu | anxiety |
| trầm cảm | depression |
| sự mệt mỏi | fatigue |
| kiệt sức | burnout |
| sự thư giãn | relaxation |
| tuổi thọ | longevity |
| sự can thiệp | intervention |
| sự kháng cự | resistance |
| rối loạn | disorder |
| hội chứng | syndrome |
| gánh nặng | burden |
| khả năng hồi phục | resilience |